cục diện

Học thuật
Thân thiện
cục diện

Tình hình cục diện thế giới đang thay đổi nhanh chóng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình hình chung, tổng thể của một cuộc đấu tranh, tranh chấp hoặc một giai đoạn phát triển nào đó, được biểu hiện trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này thường dùng để mô tả bức tranh toàn cảnh, bao quát về thế lực, về xu hướng phát triển chính của một tình huống phức tạp, thường mang tính cạnh tranh hoặc xung đột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cục diện chiến tranh đang thay đổi theo hướng lợi cho ta. (Tình hình chung của cuộc chiến đang thay đổi theo hướng lợi cho phía chúng ta.)
    • Các cường quốc đang tìm cách định hình lại cục diện chính trị thế giới. (Các cường quốc đang tìm cách định hình lại tình hình chính trị tổng thể của thế giới.)
    • Trận đấu bước vào hiệp hai với một cục diện hoàn toàn mới. (Trận đấu bước vào hiệp hai với một tình hình chung trên sân hoàn toàn khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cục diện chung": Cụm từ nhấn mạnh tính chất bao quát, toàn thể của tình hình.

    • Chúng ta cần phân tích cục diện chung trước khi đi vào từng vấn đề cụ thể. (Chúng ta cần phân tích tình hình tổng thể trước khi đi vào từng vấn đề cụ thể.)
  • "Làm thay đổi cục diện": Hành động hoặc sự kiện tác động lớn, làm biến đổi hoàn toàn tình thế.

    • Chiến thắng then chốt đó đã làm thay đổi cục diện cuộc chiến. (Chiến thắng then chốt đó đã làm thay đổi hoàn toàn tình thế của cuộc chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Tình thế (danh từ): Hoàn cảnh, thế trận cụ thể tại một thời điểm, thường nhấn mạnh vào vị thế so sánh giữa các bên. ( dụ: )
  • Thế cờ (danh từ, nghĩa bóng): Tình hình trong một cuộc đấu trí, cạnh tranh, giống như các nước cờ trên bàn cờ. ( dụ: )
  • Cục diện từ Hán Việt, trong đó "cục" chỉ bộ phận, tình thế, "diện" chỉ bề mặt, phương diện. Từ này không biến thể trực tiếp như tính từ hay động từ.
Từ đồng nghĩa
  • Tình hình: Trạng thái, diễn biến của sự việc (nghĩa rộng hơn phổ thông hơn).
  • Tình thế: Thế trận, hoàn cảnh cụ thể tạo ra những khả năng nguy cơ nhất định.
  • Hoàn cảnh: Điều kiện, tình trạng xung quanh một sự việc (thường mang tính cá nhân hoặc cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đây danh từ tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cục diện". Tuy nhiên, có thể gặp trong các cách diễn đạt mang tính phân tích, bình luận về tình hình lớn.

cục diện

Tình hình cục diện thế giới đang thay đổi nhanh chóng.

  1. d. Tình hình chung của cuộc đấu tranh, cuộc tranh chấp, biểu hiện ra trong một thời gian nhất định. Cục diện chiến tranh. Cục diện thế giới.